Học ngay 500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin thông dụng nhất

2.791 Lượt xem

Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin liên tục được cập nhật và bổ sung những từ vựng mới nhằm đáp ứng được tốc độ phát triển của ngành này. Vì vậy, TOPICA Native sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ 500 từ chuyên ngành CNTT thông dụng nhất dưới đây để giúp bạn có thêm tự tin chinh phục lĩnh vực này.

1. Ngành Công nghệ thông tin Tiếng Anh là gì?
 
 
Ngành Công nghệ thông tin còn được gọi trong Tiếng Anh là Information Technology Branch. Thường được viết tắt là ITB là một nhánh ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.
 
2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin về các thuật toán:
 
 
Multiplication / mʌltɪplɪˈkeɪʃən/ : Phép nhân
 
Numeric /nju(ː)ˈmɛrɪk/ : Số học, thuộc về số học
 
Operation /ɒpəˈreɪʃən/: Thao tác
 
Output /ˈaʊtpʊt/: Ra, đưa ra
 
Perform /pəˈfɔːm/: Tiến hành, thi hành
 
Process /ˈprəʊsɛs/: Xử lý
 
Processor /ˈprəʊsɛsə/: Bộ xử lý
 
Pulse /pʌls/: Xung
 
Register /ˈrɛʤɪstə/: Thanh ghi, đăng ký
 
Signal /ˈsɪgnl/: Tín hiệu
 
Solution /səˈluːʃən/: Giải pháp, lời giải
 
Store /stɔː/ : Lưu trữ
 
Subtraction /səbˈtrækʃən/: Phép trừ
 
Switch /swɪʧ/: Chuyển
 
Tape: Ghi băng, băng
 
Terminal: Máy trạm
 
Transmit: Truyền
 
Abacus: Bàn tính
 
Allocate:  Phân phối
 
Analog: Tương tự
 
Application: Ứng dụng
 
Binary: Nhị phân, thuộc về nhị phân
 
Calculation: Tính toán
 
Command: Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
 
Dependable: Có thể tin cậy được
 
Devise: Phát minh
 
Different: Khác biệt
 
Digital: Số, thuộc về số
 
Etch: Khắc axit
 
Experiment: Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
Figure out: Tính toán, tìm ra
 
Generation: Thế hệ
 
History: Lịch sử
 
Imprint:  In, khắc
 
Integrate: Tích hợp
 
Invention: Phát minh
 
Layer: Tầng, lớp
 
Mainframe computer: Máy tính lớn
 
Ability: Khả năng
 
Access: Truy cập; sự truy cập
 
Acoustic coupler: Bộ ghép âm
 
Analyst: Nhà phân tích
 
Centerpiece: Mảnh trung tâm
 
Channel:  Kênh
 
Characteristic: Thuộc tính, nét tính cách
 
Cluster controller: Bộ điều khiển trùm
 
Consist (of): Bao gồm
 
Convert: Chuyển đổi
 
Equipment: Trang thiết bị
 
Multiplexor : Bộ dồn kênh
 
Network: Mạng
 
Peripheral: Ngoại vi
 
Reliability: Sự có thể tin cậy được
 
Single-purpose: Đơn mục đích
 
Teleconference: Hội thảo từ xa
 
3. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về cấu tạo máy móc:
 
 
Alloy (n): Hợp kim
 
Bubble memory (n): Bộ nhớ bọt
 
Capacity (n): Dung lượng
 
Core memory (n): Bộ nhớ lõi
 
Dominate (v): Thống trị
 
Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ
 
Horizontal (a,n): Ngang, đường ngang
 
Inspiration (n): Sự cảm hứng
 
Intersection (n): Giao điểm
 
Respective (a): Tương ứng
 
Retain (v): Giữ lại, duy trì
 
Semiconductor memory (n): Bộ nhớ bán dẫn
 
Unique (a): Duy nhất
 
Vertical (a,n): Dọc; đường dọc
 
Wire (n): Dây điện
 
Matrix (n) Ma trận
 
Microfilm (n) Vi phim
 
Noticeable (a) Dễ nhận thấy
 
Phenomenon (n) Hiện tượng
 
Position (n) Vị trí
 
Prediction (n) Sự tiên đoán, lời tiên đoán
 
Quality (n) Chất lượng
 
Quantity (n) Số lượng
 
Ribbon (n) Dải băng
 
Set (n) Tập
 
Spin (v) Quay
 
Strike (v) Đánh, đập
 
Superb (a) Tuyệt vời, xuất sắc
 
Supervisor (n) Người giám sát
 
Thermal (a) Nhiệt
 
Train (n) Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi
 
Translucent (a) Trong mờ
 
4. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về hệ thống dữ liệu:
 
 
Alternative (n): Sự thay thế
 
Apt (v): Có khả năng, có khuynh hướng
 
Beam (n): Chùm
 
Chain (n): Chuỗi
 
Clarify (v): Làm cho trong sáng dễ hiểu
 
Coil (v,n): Cuộn
 
Condense (v): Làm đặc lại, làm gọn lại
 
Describe (v): Mô tả
 
Dimension (n): Hướng
 
Drum (n): Trống
 
Electro sensitive (a): Nhiếm điện
 
Electrostatic (a): Tĩnh điện
 
Expose (v): Phơi bày, phô ra
 
Guarantee (v,n): Cam đoan, bảo đảm
Hammer (n): Búa
 
Individual (a,n): Cá nhân, cá thể
 
Inertia (n) Quán tính
 
Irregularity (n) Sự bất thường, không theo quy tắc
 
Establish (v) Thiết lập
 
Permanent (a) Vĩnh viễn
 
Diverse (a) Nhiều loại
 
Sophisticated (a) Phức tạp
 
Monochromatic (a) Đơn sắc
 
Blink (v) Nhấp nháy
 
Dual-density (n) Dày gấp đôi
 
Shape (n) Hình dạng
 
Curve (n) Đường cong
 
Plotter (n) Thiết bị đánh dấu
 
Tactile (a) Thuộc về xúc giác
 
Virtual (a) Ảo
 
Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chưa đủ nếu bạn muốn thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin. Bạn cần phải kết hợp từ vựng với  các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để hoàn thiện hơn khả năng tiếng Anh của mình nhằm thuận tiện hơn trong quá trình làm việc.
 
Chúc các bạn thành công nhé!

 

BaoTran
Gọi 0977 65 66 69